Từ vựng tiếng Trung
shuǐ*shǒu

Nghĩa tiếng Việt

thủy thủ, thủy thuyền

2 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

4 nét

Bộ: (tay)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Người làm việc trên tàu biển (thủy thủ).

Câu ví dụ

  • 他是水手Tā shì shuǐshǒu thanh 1

    Anh ấy là thủy thủ

  • 老水手Lǎo shuǐshǒu thanh 3

    Thủy thủ lâu năm

  • 水手们在甲板上Shuǐshǒumen zài jiǎbǎn shàng thanh 3

    Các thủy thủ trên boong

Kết hợp thường gặp

  • 水手服shuǐshǒu fú thanh 3

    đồng phục thủy thủ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.