Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ chỉ nghề nghiệp trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thủy thủ
Từng chữ
- 水thủynước; sao Thuỷ
- 手thủcái tay
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNgười làm việc trên tàu biển (thủy thủ).
Câu ví dụ
- 他是水手
Anh ấy là thủy thủ
- 老水手
Thủy thủ lâu năm
- 水手们在甲板上
Các thủy thủ trên boong
Kết hợp thường gặp
- 水手服
đồng phục thủy thủ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.