Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt 'Thủy phân' — 水 (thủy, nước) + 分 (phân, phần); phần nước trong vật.
Câu ví dụ
- 水果水分很多
trái cây có nhiều nước
- 这个报告水分太大
báo cáo này quá nhiều 'sáo' (chưa thực chất)
- 保持皮肤水分
giữ độ ẩm da
Kết hợp thường gặp
- 保持水分
giữ độ ẩm
- 水分含量
hàm lượng nước
- 皮肤水分
độ ẩm da
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.