Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu miêu tả thực vật, da dẻ hoặc ẩn dụ cho sự phóng đại
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thủy phận
Từng chữ
- 水thủynước; sao Thuỷ
- 分phậnphân chia
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt 'Thủy phân' — 水 (thủy, nước) + 分 (phân, phần); phần nước trong vật.
Câu ví dụ
- 水果水分很多
trái cây có nhiều nước
- 这个报告水分太大
báo cáo này quá nhiều 'sáo' (chưa thực chất)
- 保持皮肤水分
giữ độ ẩm da
Kết hợp thường gặp
- 保持水分
giữ độ ẩm
- 水分含量
hàm lượng nước
- 皮肤水分
độ ẩm da
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.