Từ vựng tiếng Trung
shuǐ*fèn水
分
Nghĩa tiếng Việt
độ ẩm
2 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
水
Bộ: 水 (nước)
4 nét
分
Bộ: 刀 (dao)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 水 (nước): Chữ 水 có nghĩa là nước, là một trong những yếu tố cơ bản trong tự nhiên.
- 分 (phân): Chữ 分 bao gồm bộ 刀 (dao) và bộ 八 (số tám), thể hiện việc phân chia hay cắt ra thành các phần nhỏ.
→ 水分 (thủy phân): Nghĩa là phần nước, độ ẩm hoặc sự phân chia nước.
Từ ghép thông dụng
水分
độ ẩm
水壶
bình nước
分开
chia ra