Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho động từ thể hiện, biểu hiện hoặc làm chủ ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khí khái
Từng chữ
- 气khíkhí, hơi
- 概kháigạt phẳng, gạt bằng; đo đạc; bao quát, tóm tắt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 英雄们展现出了无畏的革命气概。
Các anh hùng đã thể hiện khí phách cách mạng không hề sợ hãi.
- 面对困难,我们要有战胜它的气概。
Đối mặt với khó khăn, chúng ta phải có khí phách chiến thắng nó.
- 这首诗写得非常有豪放的气概。
Bài thơ này viết rất có hào khí phóng khoáng.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.