Từ vựng tiếng Trung
qì*gài

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩa của 气概

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (khí, hơi thở)

4 nét

Bộ: (gỗ, cây)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 这个气概很好。Zhège 气概 hěn hǎo. thanh 4

    气概 này rất tốt.

  • 我很喜欢气概。Wǒ hěn xǐhuān 气概. thanh 3

    Tôi rất thích 气概.

  • 你知道气概吗?Nǐ zhīdào 气概 ma? thanh 3

    Bạn biết 气概 không?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.