Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để chỉ lực lượng cảnh sát trị an
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
dân cảnh
Từng chữ
- 民dânngười dân, người, dân
- 警cảnhđề phòng, phòng ngừa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ này dùng riêng ở Trung Quốc để chỉ cảnh sát nhân dân, khác với '警察' là thuật ngữ chung. Trong tiếng Việt thường gọi là 'công an'.
Câu ví dụ
- 民警正在处理案件
Cảnh sát nhân dân đang xử lý vụ án
- 遇到危险可以找民警
Gặp nguy hiểm có thể tìm cảnh sát nhân dân
- 民警维护社区安全
Cảnh sát nhân dân bảo vệ an toàn cộng đồng
- 那位民警很亲切
Cảnh sát nhân dân đó rất thân thiện
Kết hợp thường gặp
- 交通民警
cảnh sát giao thông
- 社区民警
cảnh sát cộng đồng
- 派出所民警
cảnh sát đồn công an
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.