Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ này dùng riêng ở Trung Quốc để chỉ cảnh sát nhân dân, khác với '警察' là thuật ngữ chung. Trong tiếng Việt thường gọi là 'công an'.
Câu ví dụ
- 民警正在处理案件
Cảnh sát nhân dân đang xử lý vụ án
- 遇到危险可以找民警
Gặp nguy hiểm có thể tìm cảnh sát nhân dân
- 民警维护社区安全
Cảnh sát nhân dân bảo vệ an toàn cộng đồng
- 那位民警很亲切
Cảnh sát nhân dân đó rất thân thiện
Kết hợp thường gặp
- 交通民警
cảnh sát giao thông
- 社区民警
cảnh sát cộng đồng
- 派出所民警
cảnh sát đồn công an
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.