Từ vựng tiếng Trung
mín*jǐng

Nghĩa tiếng Việt

cảnh sát nhân dân

2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (họ)

5 nét

Bộ: (nói)

19 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ này dùng riêng ở Trung Quốc để chỉ cảnh sát nhân dân, khác với '警察' là thuật ngữ chung. Trong tiếng Việt thường gọi là 'công an'.

Câu ví dụ

  • 民警正在处理案件Mínjǐng zhèngzài chǔlǐ ànjiàn thanh 2

    Cảnh sát nhân dân đang xử lý vụ án

  • 遇到危险可以找民警Yùdào wēixiǎn kěyǐ zhǎo mínjǐng thanh 4

    Gặp nguy hiểm có thể tìm cảnh sát nhân dân

  • 民警维护社区安全Mínjǐng wéihù shèqū ānquán thanh 2

    Cảnh sát nhân dân bảo vệ an toàn cộng đồng

  • 那位民警很亲切Nà wèi mínjǐng hěn qīnqiè thanh 4

    Cảnh sát nhân dân đó rất thân thiện

Kết hợp thường gặp

  • 交通民警jiāotōng mínjǐng thanh 1

    cảnh sát giao thông

  • 社区民警shèqū mínjǐng thanh 4

    cảnh sát cộng đồng

  • 派出所民警pàichūsuǒ mínjǐng thanh 4

    cảnh sát đồn công an

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.