Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ hành động để miêu tả thái độ quyết đoán
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
hào bất do dự
Từng chữ
- 毫hàosợi lông; một chút; hào (1/10 đồng)
- 不bấtkhông, chẳng
- 犹docon do (giống khỉ); vẫn còn
- 豫dựyên vui; châu Dự (Trung Quốc)
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ phổ biến, miêu tả quyết định nhanh chóng, dứt khoát. Có thể dùng cho hành động tích cực (giúp đỡ, chấp nhận) hoặc tiêu cực (bỏ cuộc, từ chối).
Câu ví dụ
- 他毫不犹豫地接受了这个挑战。
Anh ấy không chút do dự chấp nhận thử thách này.
- 遇到危险时,要毫不犹豫地报警。
Khi gặp nguy hiểm, phải báo cảnh sát ngay lập tức không do dự.
- 我会毫不犹豫地选择帮助朋友。
Tôi sẽ không do dự mà chọn giúp đỡ bạn.
- 面对困难,他毫不犹豫地放弃了。
Đối mặt khó khăn, anh ấy bỏ cuộc ngay không chút do dự.
Kết hợp thường gặp
- 毫不犹豫地
không chút do dự (trạng từ)
- 毫不迟疑
không chần chừ (ý tương tự)
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.