Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ phổ biến, miêu tả quyết định nhanh chóng, dứt khoát. Có thể dùng cho hành động tích cực (giúp đỡ, chấp nhận) hoặc tiêu cực (bỏ cuộc, từ chối).
Câu ví dụ
- 他毫不犹豫地接受了这个挑战。
Anh ấy không chút do dự chấp nhận thử thách này.
- 遇到危险时,要毫不犹豫地报警。
Khi gặp nguy hiểm, phải báo cảnh sát ngay lập tức không do dự.
- 我会毫不犹豫地选择帮助朋友。
Tôi sẽ không do dự mà chọn giúp đỡ bạn.
- 面对困难,他毫不犹豫地放弃了。
Đối mặt khó khăn, anh ấy bỏ cuộc ngay không chút do dự.
Kết hợp thường gặp
- 毫不犹豫地
không chút do dự (trạng từ)
- 毫不迟疑
không chần chừ (ý tương tự)
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.