Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
máosuìzìjiàn

Nghĩa tiếng Việt

tự tiến cử mình

Âm Hán Việt

mao toại tự tiến

4 chữ31 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi lông)

4 nét

Bộ: (bộ sước)

12 nét

Bộ: (tự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ))

6 nét

Bộ: (bộ thảo)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ dùng khi tự đề xuất bản thân cho một công việc hoặc nhiệm vụ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

mao toại tự tiến

Từng chữ

  • maosợi lông
  • toạibèn (trợ từ)
  • tựtự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ)
  • tiếnhai lần; tiến cử; cỏ cho súc vật; chiếu cói

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他毛遂自荐担任了这次活动的负责人。Tā máosuìzìjiàn dānrèn le zhè cì huódòng de fùzérén thanh 1

    Anh ấy tự tiến cử mình làm người phụ trách hoạt động lần này

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.