Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
Máozédōng
sīxiǎng

Nghĩa tiếng Việt

Tư tưởng Mao Trạch Đông

Âm Hán Việt

mao trạch đông tư, tai tưởng

5 chữ39 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi lông)

4 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

8 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

5 nét

Bộ: (lòng; tim)

9 nét

Bộ: (lòng; tim)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Hệ thống tư tưởng chính trị của Đảng Cộng sản Trung Quốc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

mao trạch đông tư, tai tưởng

Từng chữ

  • maosợi lông
  • trạchcái đầm (hồ đầm)
  • đôngphía đông, phương đông
  • tư, tainhớ, mong
  • tưởngnhớ, nghĩ tới

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.