Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
máo*jīn毛

Nghĩa tiếng Việt

mao + can (khăn)

Âm Hán Việt

mao cân

2 chữ7 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 毛 (lông)

4 nét

Bộ: 巾 (khăn)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ vật thể, thường đi kèm lượng từ 条 và làm tân ngữ cho động từ như giặt hoặc lau

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

mao cân

Từng chữ

  • 毛maosợi lông
  • 巾câncái khăn

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 请qǐng thanh 3帮bāng thanh 1我wǒ thanh 3拿ná thanh 2一yī thanh 1条tiáo thanh 2干gān thanh 1净jìng thanh 4的de thanh 5毛máo thanh 2巾jīn. thanh 1。

    Làm ơn giúp tôi lấy một chiếc khăn lau sạch.

  • 运yùn thanh 4动dòng thanh 4后hòu, thanh 4,他tā thanh 1用yòng thanh 4毛máo thanh 2巾jīn thanh 1擦cā thanh 1了le thanh 5擦cā thanh 1脸liǎn thanh 3上shàng thanh 4的de thanh 5汗hàn. thanh 4。

    Sau khi vận động, anh ấy dùng khăn lau mồ hôi trên mặt.

  • 这zhè thanh 4条tiáo thanh 2湿shī thanh 1毛máo thanh 2巾jīn thanh 1需xū thanh 1要yào thanh 4挂guà thanh 4在zài thanh 4外wài thanh 4面miàn thanh 4晾liàng thanh 4干gān. thanh 1。

    Chiếc khăn ướt này cần được treo ở bên ngoài để phơi khô.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.