Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó thể dùng cho người (残酷的人 – người tàn nhẫn) hoặc hoàn cảnh (残酷的现实 – thực tế phũ phàng). Tiếng Việt dùng cả 'tàn nhẫn' (khi nói về người) và 'tàn khốc/khốc liệt' (khi nói về sự kiện, chiến tranh).
Câu ví dụ
- 战争是非常残酷的
Chiến tranh là điều vô cùng tàn khốc
- 他用残酷的方式对待犯人
Hắn đối xử với tù nhân bằng cách thức tàn nhẫn
- 现实有时候是残酷的
Thực tế đôi khi rất tàn nhẫn
- 残酷的竞争让很多小企业倒闭
Sự cạnh tranh khốc liệt đã khiến nhiều doanh nghiệp nhỏ phá sản
Kết hợp thường gặp
- 残酷的现实
thực tế tàn khốc
- 残酷竞争
cạnh tranh khốc liệt
- 残酷对待
đối xử tàn nhẫn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.