Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thành ngữ chỉ những tài liệu cổ không còn nguyên vẹn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tàn thiên đoạn, đoán giản
Từng chữ
- 残tànthiếu; tàn, còn sót lại
- 篇thiênthiên (sách)
- 断đoạn, đoánđứt; cắt đứt
- 简giảnlược bớt, đơn giản hoá; thẻ tre để viết
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他在残篇断简中寻找历史真相。
Anh ấy tìm kiếm sự thật lịch sử trong những tài liệu rách nát
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.