Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
cánpiānduǎnjiǎn残

Nghĩa tiếng Việt

sách vở rách nát, tài liệu thiếu sót

Âm Hán Việt

tàn thiên đoạn, đoán giản

4 chữ48 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 歹 (việc xấu, tồi, trái, bậy)

9 nét

Bộ: 竹 (cây trúc, cây tre; cây tiêu, cây sáo)

15 nét

Bộ: 斤 (cái rìu; cân (đơn vị khối lượng))

11 nét

Bộ: 竹 (cây trúc, cây tre; cây tiêu, cây sáo)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thành ngữ chỉ những tài liệu cổ không còn nguyên vẹn

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tàn thiên đoạn, đoán giản

Từng chữ

  • 残tànthiếu; tàn, còn sót lại
  • 篇thiênthiên (sách)
  • 断đoạn, đoánđứt; cắt đứt
  • 简giảnlược bớt, đơn giản hoá; thẻ tre để viết

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他在残篇断简中寻找历史真相。Tā zài cánpiānduǎnjiǎn zhōng xúnzhǎo lìshǐ zhēnxiàng thanh 1

    Anh ấy tìm kiếm sự thật lịch sử trong những tài liệu rách nát

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.