Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ chỉ người như 人士 (nhân sĩ), 儿童 (nhi đồng)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tàn tật
Từng chữ
- 残tànthiếu; tàn, còn sót lại
- 疾tậtbệnh tật
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: khuyết tật
Câu ví dụ
- 我们不能歧视身体有残疾的人。
Chúng ta không được kỳ thị người có khuyết tật trên cơ thể.
- 政府为残疾人提供了许多便利设施。
Chính phủ cung cấp nhiều tiện ích công cộng cho người khuyết tật.
- 尽管身体残疾,他依然坚持写作。
Mặc dù khuyết tật cơ thể, anh ấy vẫn kiên trì viết lách.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.