Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa死亡 mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết, báo cáo y tế, tin tức. Khẩu ngữ hay dùng 死 (sǐ) hoặc 去世 (qùshì) — từ này lịch sự hơn khi nói về người quen.
Câu ví dụ
- 这次事故造成了三人死亡。
Vụ tai nạn này khiến ba người tử vong.
- 医生竭尽全力阻止病人死亡。
Bác sĩ đã cố hết sức ngăn bệnh nhân tử vong.
- 吸烟是导致肺癌死亡的主要原因。
Hút thuốc là nguyên nhân chính dẫn đến tử vong do ung thư phổi.
- 面对死亡,我们应该珍惜生命。
Đối mặt với cái chết, chúng ta càng nên trân trọng sự sống.
Kết hợp thường gặp
- 死亡率
tỷ lệ tử vong
- 死亡原因
nguyên nhân tử vong
- 濒临死亡
cận kề cái chết
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.