Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
wǔchāngqǐyì武

Nghĩa tiếng Việt

Khởi nghĩa Vũ Xương

Âm Hán Việt

vũ, võ xương khởi nghĩa

4 chữ29 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 止 (dừng lại, thôi)

8 nét

Bộ: 日 (Mặt Trời; ngày)

8 nét

Bộ: 走 (chạy; tẩu (tiếng xưng hô))

10 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Danh từ riêng chỉ sự kiện lịch sử năm 1911

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

vũ, võ xương khởi nghĩa

Từng chữ

  • 武vũ, võvõ thuật; quân sự
  • 昌xươngsáng sủa; thịnh, tốt đẹp
  • 起khởibắt đầu; đứng dậy
  • 义nghĩanghĩa khí

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.