Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như sử dụng, giải quyết hoặc làm định ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
vũ, võ lực
Từng chữ
- 武vũ, võvõ thuật; quân sự
- 力lựcsức lực
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong bối cảnh chính trị/quân sự. Hán-Việt 'vũ lực' (hiện dùng). Có sắc thái tiêu cực khi dùng để đàn áp.
Câu ví dụ
- 反对使用武力解决争端
Phản đối sử dụng vũ lực để giải quyết tranh chấp
- 他们动用武力镇压了起义
Họ sử dụng vũ lực đàn áp cuộc nổi dậy
- 武力不能解决所有问题
Vũ lực không thể giải quyết mọi vấn đề
- 展示武力
khoe sức mạnh quân sự
Kết hợp thường gặp
- 使用武力
dùng vũ lực
- 动用武力
triển khai vũ lực
- 武力冲突
xung đột vũ trang
- 武力威胁
đe dọa vũ lực
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.