Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ chỉ trình tự các bước cần thực hiện để hoàn thành một công việc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bộ sậu
Từng chữ
- 步bộđi chân; bước
- 骤sậuchợt, bỗng nhiên, bất ngờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: bước
Câu ví dụ
- 请按照说明书的步骤进行操作。
Vui lòng thao tác theo các bước trong sách hướng dẫn.
- 解决这个问题需要分三个步骤。
Giải quyết vấn đề này cần chia làm ba bước.
- 实验的第一步骤是准备材料。
Bước đầu tiên của thí nghiệm là chuẩn bị nguyên liệu.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.