Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó hai nghĩa: (1) Tích cực, đúng đắn (trái với tiêu cực); (2) Trực tiếp, đối diện (trái với phía sau, bên).
Câu ví dụ
- 我们要从正面看问题
Chúng ta cần nhìn vấn đề theo hướng tích cực
- 这是正面人物
Đây là nhân vật tích cực (nhân vật chính diện)
- 正面回答问题
Trả lời vấn đề một cách trực tiếp
- 正面朝向大门
Mặt chính hướng về cửa lớn
Kết hợp thường gặp
- 正面人物
nhân vật tích cực, chính diện
- 正面影响
ảnh hưởng tích cực
- 从正面看
nhìn theo hướng tích cực, trực tiếp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.