Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
tính từ正式 mang tính chất chính thức, không phải thử nghiệm hoặc tạm thời. Nó thường đối lập với 非正式 (không chính thức) 或 临时 (tạm thời). Trong giao tiếp, người ta thường用 正式 cho các tình huống trang trọng như cuộc họp, lễ kỷ niệm, hoặc văn bản hành chính.
Câu ví dụ
- 他下周将正式开始工作。
- 这是一份正式文件。
Kết hợp thường gặp
- 正式员工
- 正式场合
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.