Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng làm vị ngữ để biểu thị trạng thái tâm lý hài lòng, nhẹ nhõm sau khi một mong muốn được thực hiện
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hân uý
Từng chữ
- 欣hânsung sướng, mừng, vui vẻ
- 慰uýan ủi; yên lòng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 看到孩子考上大学,父母感到很欣慰。
Nhìn thấy con cái đỗ đại học, cha mẹ cảm thấy rất an lòng.
- 听到这个好消息,他露出了欣慰的笑容。
Nghe thấy tin tốt này, anh ấy đã nở một nụ cười mãn nguyện.
- 你的进步让我感到十分欣慰。
Sự tiến bộ của bạn khiến tôi cảm thấy vô cùng hài lòng.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.