Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ những thứ trừu tượng như kinh nghiệm, năng lực
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khiếm khuyết
Từng chữ
- 欠khiếmthiếu thốn, nợ; ngáp
- 缺khuyếtsứt, mẻ; thiếu sót
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThiếu sót hoặc không đủ.
Câu ví dụ
- 这项工作还欠缺经验
Công việc này còn thiếu kinh nghiệm
- 他的能力没有欠缺
Khả năng của anh ấy không thiếu sót
- 资金欠缺
thiếu vốn
Kết hợp thường gặp
- 欠缺经验
thiếu kinh nghiệm
- 有所欠缺
có thiếu sót
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.