Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi với lượng từ khối để chỉ một cục tẩy học sinh
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tượng bì
Từng chữ
- 橡tượngcây hạt dẻ; cây cao su; cây sồi
- 皮bìda; bề ngoài; vỏ bọc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: cao su
Câu ví dụ
- 我把橡皮借给同桌了。
Tôi đã cho bạn cùng bàn mượn cục tẩy rồi.
- 这块橡皮擦得很干净。
Cục tẩy này tẩy rất sạch.
- 铅笔盒里有一块新橡皮。
Trong hộp bút có một cục tẩy mới.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.