Từ vựng tiếng Trung
mó*hu

Nghĩa tiếng Việt

mơ hồ

2 chữ29 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gỗ)

14 nét

Bộ: (gạo)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: mơ hồ

Câu ví dụ

  • 这是模糊Zhè shì 模糊 thanh 4

    Đây là mơ hồ

  • 我喜欢模糊Wǒ xǐhuān 模糊 thanh 3

    Tôi thích 模糊

  • 有模糊Yǒu 模糊 thanh 3

    Có 模糊

  • 没有模糊Méiyǒu 模糊 thanh 2

    Không có 模糊

Kết hợp thường gặp

  • 很模糊很 模糊 thanh 5

    很 模糊

  • 非常模糊非常 模糊 thanh 5

    非常 模糊

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.