Từ vựng tiếng Trung
lóu*dào

Nghĩa tiếng Việt

hành lang, lối đi chung

2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gỗ, cây)

13 nét

Bộ: (bước đi)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

lâu (lầu) + đạo (đường đi) — lối đi ở tầng lầu

Câu ví dụ

  • 在楼道里zài lóudào lǐ thanh 4

    ở trong hành lang

  • 打扫楼道dǎsǎo lóudào thanh 3

    dọn hành lang

  • 楼道灯lóudào dēng thanh 2

    đèn hành lang

  • 楼道很窄lóudào hěn zhǎi thanh 2

    hành lang rất hẹp

Kết hợp thường gặp

  • 楼道里 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.