Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Từ chỉ phương vị方位词Danh từ名词
Là từ chỉ phương vị, có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc trạng ngữ chỉ nơi chốn trong câu
Từ chỉ phương vị 方位词
Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lâu thượng
Từng chữ
- 楼lâucái lầu
- 上thượngđi lên; ở phía trên
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa楼上 chỉ tầng trên hoặc trên nhà. Hán-Việt: lâu (lầu) + thượng (trên).
Câu ví dụ
- 他在楼上。
- 楼上很安静。
Kết hợp thường gặp
- 楼上的人
- 从楼上
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.