Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như thay đổi, hình thành, mở rộng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
các, cách cục
Từng chữ
- 格các, cáchcách thức
- 局cụcván (cờ), cuộc, bữa; phần, bộ phận
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 这套房子的空间格局设计得非常合理
Bố cục không gian của căn nhà này được thiết kế rất hợp lý
- 国际政治格局在近几年发生了巨大变化
Cục diện chính trị quốc tế đã có những thay đổi to lớn trong những năm gần đây
- 做大事的人需要有宽广的格局
Người làm việc lớn cần phải có tầm vóc rộng lớn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.