Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa样本 là mẫu vật dùng để kiểm tra, phân tích. Phân biệt với 例子 (lìzi - ví dụ), 样本 thiên về 'mẫu vật, mẫu thực tế'.
Câu ví dụ
- 请提供产品样本供客户检查。
Xin cung cấp mẫu sản phẩm cho khách hàng kiểm tra.
- 这是疾病的典型样本。
Đây là mẫu điển hình của căn bệnh.
- 研究人员收集了大量样本进行分析。
Các nhà nghiên cứu đã thu thập nhiều mẫu để phân tích.
- 这个样本可以作为学习的榜样。
Mẫu này có thể làm gương trong việc học.
Kết hợp thường gặp
- 血样
mẫu máu
- 采样
lấy mẫu
- 抽样样本
mẫu chọn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.