Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong kinh doanh - sản phẩm dùng làm mẫu để khách hàng xem thử.
Câu ví dụ
- 这是我们的样品
Đây là mẫu sản phẩm của chúng tôi
- 免费样品
Mẫu miễn phí
- 样品质量不错
Chất lượng mẫu khá tốt
- 拿样品试试
Lấy mẫu thử thử
- 样品展示
Trưng bày mẫu
Kết hợp thường gặp
- 样品室
phòng mẫu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.