Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như sản xuất, gửi, kiểm tra
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
dạng phẩm
Từng chữ
- 样dạnghình dạng, dáng vẻ; mẫu
- 品phẩmđồ vật; chủng loại; phẩm hàm, hạng quan, hạng, cấp; đức tính, phẩm cách; phê bình, bình phẩm, nếm, thử
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong kinh doanh - sản phẩm dùng làm mẫu để khách hàng xem thử.
Câu ví dụ
- 这是我们的样品
Đây là mẫu sản phẩm của chúng tôi
- 免费样品
Mẫu miễn phí
- 样品质量不错
Chất lượng mẫu khá tốt
- 拿样品试试
Lấy mẫu thử thử
- 样品展示
Trưng bày mẫu
Kết hợp thường gặp
- 样品室
phòng mẫu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.