Từ vựng tiếng Trung
yàng*pǐn

Nghĩa tiếng Việt

mẫu sản phẩm

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

10 nét

Bộ: (miệng)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong kinh doanh - sản phẩm dùng làm mẫu để khách hàng xem thử.

Câu ví dụ

  • 这是我们的样品Zhè shì wǒmen de yàngpǐn thanh 4

    Đây là mẫu sản phẩm của chúng tôi

  • 免费样品Miǎnfèi yàngpǐn thanh 3

    Mẫu miễn phí

  • 样品质量不错Yàngpǐn zhìliàng bùcuò thanh 4

    Chất lượng mẫu khá tốt

  • 拿样品试试Ná yàngpǐn shìshi thanh 2

    Lấy mẫu thử thử

  • 样品展示Yàngpǐn zhǎnshì thanh 4

    Trưng bày mẫu

Kết hợp thường gặp

  • 样品室yàngpǐn shì thanh 4

    phòng mẫu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.