Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó thể chỉ biểu tượng trừu tượng hoặc biển báo thực tế.
Câu ví dụ
- 这是城市的标志
Đây là biểu tượng của thành phố
- 注意交通标志
Chú ý biển báo giao thông
- 成功的标志
dấu hiệu thành công
- 标志性建筑
tòa nhà biểu tượng
Kết hợp thường gặp
- 标志
biểu tượng/ký hiệu
- 交通标志
biển báo giao thông
- 标志性
đặc trưng/biểu tượng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.