Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng để miêu tả nội dung sách vở, cuộc sống hoặc công việc thiếu sự thú vị
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
khô táo
Từng chữ
- 枯khôhéo hon (cây); khô, cạn
- 燥táokhô ráo, hanh
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 这本书的内容非常枯燥无味。
Nội dung của cuốn sách này vô cùng khô khan và tẻ nhạt.
- 每天重复同样的工作让人觉得枯燥。
Lặp đi lặp lại cùng một công việc mỗi ngày khiến người ta cảm thấy nhàm chán.
- 枯燥的理论课让学生们昏昏欲睡。
Tiết học lý thuyết nhàm chán khiến các học sinh buồn ngủ rũ rượi.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.