Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
wǎngzì

Nghĩa tiếng Việt

uổng công, vô ích, phí công

Âm Hán Việt

uổng tự

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

8 nét

Bộ: (tự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ))

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Dùng để chỉ hành động không mang lại kết quả gì

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

uổng tự

Từng chữ

  • uổngtà, cong; oan uổng; uổng phí
  • tựtự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 枉自费了半天劲,什么也没办成。Wǎngzì fèile bàntiān jìn, shénme yě méi bànchéng thanh 3

    Uổng công tốn sức cả buổi, cuối cùng chẳng làm nên trò trống gì

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.