Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái trang trọng hơn 非常 và 很; thường xuất hiện trong văn viết chính thức, bài báo, báo cáo.
Câu ví dụ
- 这件事极为重要,不能忽视。
Việc này cực kỳ quan trọng, không thể bỏ qua.
- 他对工作极为认真负责。
Anh ấy hết sức nghiêm túc và có trách nhiệm với công việc.
- 这种情况极为罕见。
Tình huống này cực kỳ hiếm gặp.
- 结果极为令人满意。
Kết quả hết sức令人满意.
Kết hợp thường gặp
- 极为重要
cực kỳ quan trọng
- 极为罕见
cực kỳ hiếm gặp
- 极为复杂
cực kỳ phức tạp
- 极为关键
cực kỳ then chốt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.