Từ vựng tiếng Trung
jí*wéi

Nghĩa tiếng Việt

Cực vi — cực kỳ, hết sức; trạng từ tăng cường mức độ rất mạnh, thường dùng trong văn viết trang trọng.

2 chữ11 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Mang sắc thái trang trọng hơn 非常 và 很; thường xuất hiện trong văn viết chính thức, bài báo, báo cáo.

Câu ví dụ

  • 这件事极为重要,不能忽视。Zhè jiàn shì jíwéi zhòngyào, bùnéng hūshì. thanh 4

    Việc này cực kỳ quan trọng, không thể bỏ qua.

  • 他对工作极为认真负责。Tā duì gōngzuò jíwéi rènzhēn fùzé. thanh 1

    Anh ấy hết sức nghiêm túc và có trách nhiệm với công việc.

  • 这种情况极为罕见。Zhè zhǒng qíngkuàng jíwéi hǎnjiàn. thanh 4

    Tình huống này cực kỳ hiếm gặp.

  • 结果极为令人满意。Jiéguǒ jíwéi lìng rén mǎnyì. thanh 2

    Kết quả hết sức令人满意.

Kết hợp thường gặp

  • 极为重要jíwéi zhòngyào thanh 2

    cực kỳ quan trọng

  • 极为罕见jíwéi hǎnjiàn thanh 2

    cực kỳ hiếm gặp

  • 极为复杂jíwéi fùzá thanh 2

    cực kỳ phức tạp

  • 极为关键jíwéi guānjiàn thanh 2

    cực kỳ then chốt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.