Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
jí*wéi

Nghĩa tiếng Việt

Cực vi — cực kỳ, hết sức; trạng từ tăng cường mức độ rất mạnh, thường dùng trong văn viết trang trọng.

Âm Hán Việt

cực vi

2 chữ11 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Đứng trước tính từ hoặc động từ tâm lý để biểu thị mức độ cao nhất trong văn viết trang trọng

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

cực vi

Từng chữ

  • cựcgiá gỗ chở đồ trên lưng lừa; hòm đựng sách
  • vibởi vì; giúp cho

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Mang sắc thái trang trọng hơn 非常 và 很; thường xuất hiện trong văn viết chính thức, bài báo, báo cáo.

Câu ví dụ

  • zhè thanh 4ge thanh 5wèn thanh 4 thanh 2zài thanh 4dāng thanh 1shí thanh 2 thanh 2wéi thanh 2mǐn thanh 3gǎn. thanh 3

    Vấn đề này vào thời điểm đó cực kỳ nhạy cảm.

  • thanh 1de thanh 5zhè thanh 4zhǒng thanh 3xíng thanh 2wéi thanh 2lìng thanh 4rén thanh 2 thanh 2wéi thanh 2fǎn thanh 3gǎn. thanh 3

    Hành vi này của anh ta khiến người ta cực kỳ phản cảm.

  • zhè thanh 4 thanh 1 thanh 1xiàn thanh 4 thanh 4yǒu thanh 3 thanh 2wéi thanh 2zhòng thanh 4yào thanh 4de thanh 5 thanh 1xué thanh 2jià thanh 4zhí. thanh 2

    Phát hiện này có giá trị khoa học cực kỳ quan trọng.

Kết hợp thường gặp

  • 极为重要jíwéi zhòngyào thanh 2

    cực kỳ quan trọng

  • 极为罕见jíwéi hǎnjiàn thanh 2

    cực kỳ hiếm gặp

  • 极为复杂jíwéi fùzá thanh 2

    cực kỳ phức tạp

  • 极为关键jíwéi guānjiàn thanh 2

    cực kỳ then chốt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.