Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Đứng trước tính từ hoặc động từ tâm lý để biểu thị mức độ cao nhất trong văn viết trang trọng
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
cực vi
Từng chữ
- 极cựcgiá gỗ chở đồ trên lưng lừa; hòm đựng sách
- 为vibởi vì; giúp cho
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái trang trọng hơn 非常 và 很; thường xuất hiện trong văn viết chính thức, bài báo, báo cáo.
Câu ví dụ
- 这个问题在当时极为敏感。
Vấn đề này vào thời điểm đó cực kỳ nhạy cảm.
- 他的这种行为令人极为反感。
Hành vi này của anh ta khiến người ta cực kỳ phản cảm.
- 这一发现具有极为重要的科学价值。
Phát hiện này có giá trị khoa học cực kỳ quan trọng.
Kết hợp thường gặp
- 极为重要
cực kỳ quan trọng
- 极为罕见
cực kỳ hiếm gặp
- 极为复杂
cực kỳ phức tạp
- 极为关键
cực kỳ then chốt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.