Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm trạng ngữ chỉ thời gian, thường đứng ở đầu câu hoặc trước động từ chính
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lai niên
Từng chữ
- 来laiđến nơi
- 年niênnăm; tuổi; được mùa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái văn học hơn 明年 (niên tới thông dụng); hay dùng trong văn viết, thư từ, và câu chúc lễ Tết.
Câu ví dụ
- 来年我们要更加努力。
Năm tới chúng ta phải cố gắng hơn nữa.
- 来年春天他打算回家看看。
Mùa xuân năm tới anh ấy định về thăm nhà.
- 今年的经验为来年做好了准备。
Kinh nghiệm năm nay đã chuẩn bị tốt cho năm sau.
- 来年的计划已经确定了。
Kế hoạch cho năm tới đã được xác định.
Kết hợp thường gặp
- 来年春天
mùa xuân năm sau
- 来年计划
kế hoạch năm tới
- 来年再见
hẹn gặp lại năm sau
- 来年丰收
năm tới bội thu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.