Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
shùzhīgāogé

Nghĩa tiếng Việt

bỏ xó, không dùng đến

Âm Hán Việt

thúc chi cao các

4 chữ29 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

7 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

3 nét

Bộ: (cao; kiêu, đắt; cao thượng, thanh cao; nhiều, hơn)

10 nét

Bộ: (cái cửa; loài, loại, thứ, môn)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ việc cất đồ vật đi và không bao giờ đụng tới

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thúc chi cao các

Từng chữ

  • thúcbó, buộc
  • chiđã, rồi; thuộc về; (đại từ thay thế); mà; đi tới
  • caocao; kiêu, đắt; cao thượng, thanh cao; nhiều, hơn
  • cáccái lầu

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这些旧文件被束之高阁了。zhèxiē jiù wénjiàn bèi shùzhīgāogé le thanh 4

    Những tài liệu cũ này đã bị bỏ xó rồi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.