Từ vựng tiếng Trung
cūn

Nghĩa tiếng Việt

thôn, làng quê

1 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

村 (thôn) chỉ đơn vị hành chính nhỏ nhất ở nông thôn Trung Quốc, thường dịch là 'làng' hoặc 'thôn'.

Câu ví dụ

  • 我住在农村的小村子里。Wǒ zhù zài nóngcūn de xiǎo cūnzi li. thanh 3
  • 这个村子很安静。Zhège cūnzi hěn ānjìng. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 农村nóngcūn thanh 2
  • 村庄cūnzhuāng thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.