Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ đứng trước tân ngữ chỉ sự việc cần so sánh, lựa chọn như lợi hại, đắc thất
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
quyền hành, hoành
Từng chữ
- 权quyềnquả cân; quyền lợi
- 衡hành, hoànhcân; cái cân; cân đòn; cân treo; cân tay (cổ xưa); họ Hành; họ Hoành
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 做决定前需要权衡利弊。
Trước khi đưa ra quyết định cần phải cân nhắc lợi hại.
- 我们必须权衡各种方案的优缺点。
Chúng ta phải cân nhắc ưu khuyết điểm của các phương án khác nhau.
- 经过反复权衡,他最终选择放弃。
Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, cuối cùng anh ấy đã chọn từ bỏ.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.