Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường chỉ quyền hạn chính trị hoặc quản lý, cần tránh nhầm lẫn với quyền lợi
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
quyền lực
Từng chữ
- 权quyềnquả cân; quyền lợi
- 力lựcsức lực
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: quyền lực
Câu ví dụ
- 领导不能滥用手中的权力。
Lãnh đạo không được lạm dụng quyền lực trong tay.
- 民主制度能够有效制约权力。
Chế độ dân chủ có thể hạn chế quyền lực một cách hiệu quả.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.