Từ vựng tiếng Trung
quán*lì

Nghĩa tiếng Việt

quyền lực

2 chữ8 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

6 nét

Bộ: (sức mạnh)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: quyền lực

Câu ví dụ

  • 这是权力Zhè shì 权力 thanh 4

    Đây là quyền lực

  • 我喜欢权力Wǒ xǐhuān 权力 thanh 3

    Tôi thích 权力

  • 有权力Yǒu 权力 thanh 3

    Có 权力

  • 没有权力Méiyǒu 权力 thanh 2

    Không có 权力

Kết hợp thường gặp

  • 很权力很 权力 thanh 5

    很 权力

  • 非常权力非常 权力 thanh 5

    非常 权力

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.