Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
quán*lì

Nghĩa tiếng Việt

quyền lực

Âm Hán Việt

quyền lực

2 chữ8 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

6 nét

Bộ: (sức mạnh)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường chỉ quyền hạn chính trị hoặc quản lý, cần tránh nhầm lẫn với quyền lợi

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

quyền lực

Từng chữ

  • quyềnquả cân; quyền lợi
  • lựcsức lực

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: quyền lực

Câu ví dụ

  • Lǐng thanh 3dǎo thanh 3 thanh 4néng thanh 2làn thanh 4yòng thanh 4shǒu thanh 3zhōng thanh 1de thanh 5quán thanh 2lì. thanh 4

    Lãnh đạo không được lạm dụng quyền lực trong tay.

  • Mín thanh 2zhǔ thanh 3zhì thanh 4 thanh 4néng thanh 2gòu thanh 4yǒu thanh 3xiào thanh 4zhì thanh 4yuē thanh 1quán thanh 2lì. thanh 4

    Chế độ dân chủ có thể hạn chế quyền lực một cách hiệu quả.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.