Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
quán*lì权

Nghĩa tiếng Việt

quyền lực

Âm Hán Việt

quyền lực

2 chữ8 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường chỉ quyền hạn chính trị hoặc quản lý, cần tránh nhầm lẫn với quyền lợi

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

quyền lực

Từng chữ

  • 权quyềnquả cân; quyền lợi
  • 力lựcsức lực

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: quyền lực

Câu ví dụ

  • 领Lǐng thanh 3导dǎo thanh 3不bù thanh 4能néng thanh 2滥làn thanh 4用yòng thanh 4手shǒu thanh 3中zhōng thanh 1的de thanh 5权quán thanh 2力lì. thanh 4。

    Lãnh đạo không được lạm dụng quyền lực trong tay.

  • 民Mín thanh 2主zhǔ thanh 3制zhì thanh 4度dù thanh 4能néng thanh 2够gòu thanh 4有yǒu thanh 3效xiào thanh 4制zhì thanh 4约yuē thanh 1权quán thanh 2力lì. thanh 4。

    Chế độ dân chủ có thể hạn chế quyền lực một cách hiệu quả.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.