Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi đôi với nghĩa vụ, làm tân ngữ cho các động từ như bảo vệ, hưởng, từ bỏ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
quyền lợi
Từng chữ
- 权quyềnquả cân; quyền lợi
- 利lợilợi ích, công dụng; sắc, nhọn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaQuyền và lợi ích hợp pháp mà một người được hưởng. Chú ý phân biệt với 权力 (quyền lực nhà nước).
Câu ví dụ
- 每个人都有受教育的权利。
Mỗi người đều có quyền được giáo dục.
- 我们要维护自己的合法权利。
Chúng ta cần bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.
- 这是我的基本权利。
Đây là quyền cơ bản của tôi.
Kết hợp thường gặp
- 合法权利
- 基本权利
- 权利和义务
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.