Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zá*shì杂

Nghĩa tiếng Việt

Việc vặt, tạp vụ, việc lặt vặt

Âm Hán Việt

tạp sự

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 木 (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

6 nét

Bộ: 亅 (nét sổ có móc)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ như xử lý hoặc bận rộn với

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tạp sự

Từng chữ

  • 杂tạpvặt vãnh; lẫn lộn
  • 事sựviệc; làm việc; thờ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我每天有很多杂事要处理。Wǒ měitiān yǒu hěn duō zá shì yào chǔlǐ. thanh 3
  • 他常常帮助我们处理办公室的杂事。Tā chángcháng bāngzhù wǒmen chǔlǐ bàngōngshì de zá shì. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.