Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa机械 có hai nghĩa: (1) danh từ — máy móc, thiết bị cơ khí; (2) tính từ — máy móc, cứng nhắc (cách suy nghĩ thiếu linh hoạt). Đừng nhầm với 机器 (máy nói chung) — 机械 nhấn mạnh hơn về cơ cấu cơ học.
Câu ví dụ
- 这家工厂引进了先进的机械设备
Nhà máy này đã nhập khẩu thiết bị cơ khí tiên tiến
- 他的思维方式太机械,缺乏创新
Cách tư duy của anh ấy quá máy móc, thiếu sáng tạo
- 农业机械化大大提高了生产效率
Cơ giới hóa nông nghiệp nâng cao đáng kể hiệu quả sản xuất
- 学生不能机械地背诵课文
Học sinh không nên học thuộc lòng bài học một cách máy móc
Kết hợp thường gặp
- 机械设备
thiết bị cơ khí
- 机械工程
kỹ thuật cơ khí
- 机械化
cơ giới hóa
- 机械操作
vận hành máy móc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.