Từ vựng tiếng Trung
jī*xiè

Nghĩa tiếng Việt

cơ giới — máy móc, thiết bị cơ khí; (nghĩa bóng) cứng nhắc, máy móc (thiếu linh hoạt)

2 chữ17 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gỗ, cây)

6 nét

Bộ: (gỗ, cây)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

机械 có hai nghĩa: (1) danh từ — máy móc, thiết bị cơ khí; (2) tính từ — máy móc, cứng nhắc (cách suy nghĩ thiếu linh hoạt). Đừng nhầm với 机器 (máy nói chung) — 机械 nhấn mạnh hơn về cơ cấu cơ học.

Câu ví dụ

  • 这家工厂引进了先进的机械设备Zhè jiā gōngchǎng yǐnjìnle xiānjìn de jīxiè shèbèi thanh 4

    Nhà máy này đã nhập khẩu thiết bị cơ khí tiên tiến

  • 他的思维方式太机械,缺乏创新Tā de sīwéi fāngshì tài jīxiè, quēfá chuāngxīn thanh 1

    Cách tư duy của anh ấy quá máy móc, thiếu sáng tạo

  • 农业机械化大大提高了生产效率Nóngyè jīxièhuà dàdà tígāole shēngchǎn xiàolǜ thanh 2

    Cơ giới hóa nông nghiệp nâng cao đáng kể hiệu quả sản xuất

  • 学生不能机械地背诵课文Xuéshēng bù néng jīxiè de bèisòng kèwén thanh 2

    Học sinh không nên học thuộc lòng bài học một cách máy móc

Kết hợp thường gặp

  • 机械设备jīxiè shèbèi thanh 1

    thiết bị cơ khí

  • 机械工程jīxiè gōngchéng thanh 1

    kỹ thuật cơ khí

  • 机械化jīxièhuà thanh 1

    cơ giới hóa

  • 机械操作jīxiè cāozuò thanh 1

    vận hành máy móc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.