Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa本人 ghép 本 (gốc, bản thân) + 人 (người). Dùng để nhấn mạnh người đang nói (tôi) hoặc chính chủ thể được nhắc đến.
Câu ví dụ
- 本人同意这个决定。
Bản thân tôi đồng ý với quyết định này.
- 请本人亲自来办理。
Vui lòng đích thân đến làm thủ tục.
- 这件事我会跟本人谈。
Vụ việc này tôi sẽ nói trực tiếp với bản thân người đó.
Kết hợp thường gặp
- 本人亲自
- 本人同意
- 本人认为
- 本人负责
- 联系本人
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.