Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ thời gian hoặc trạng thái kết thúc, thường đi kèm với các từ mang nghĩa hủy diệt
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
mạt nhật
Từng chữ
- 末mạtcuối cùng; ngọn
- 日nhậtMặt Trời; ngày
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái mạnh về sự diệt vong; 世界末日 là cụm quen thuộc hơn trong khẩu ngữ; 末日 thường xuất hiện trong văn học, tôn giáo, điện ảnh.
Câu ví dụ
- 很多宗教都有末日预言。
Nhiều tôn giáo đều có lời tiên tri về ngày tận thế.
- 他觉得自己快到末日了。
Anh ấy cảm thấy như mình sắp đến ngày tận cùng.
- 末日电影一直很受欢迎。
Phim về ngày tận thế luôn được yêu thích.
- 科学家研究如何防止末日的到来。
Các nhà khoa học nghiên cứu cách ngăn chặn ngày tận thế.
Kết hợp thường gặp
- 末日预言
lời tiên tri tận thế
- 末日审判
ngày phán xét cuối cùng
- 核末日
tận thế hạt nhân
- 世界末日
ngày tận thế của thế giới
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.