Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường xuất hiện trong văn bản pháp luật hoặc tin tức xã hội để chỉ đối tượng dưới độ tuổi trưởng thành
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
vị thành niên nhân
Từng chữ
- 未vịchưa
- 成thànhlàm xong, hoàn thành
- 年niênnăm; tuổi; được mùa
- 人nhânngười
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ pháp lý trang trọng; khẩu ngữ thường dùng 小孩子 hay 孩子; 未成年 (không có 人) cũng dùng làm tính từ.
Câu ví dụ
- 这部电影不适合未成年人观看。
Bộ phim này không phù hợp cho người chưa thành niên xem.
- 法律保护未成年人的权益。
Pháp luật bảo vệ quyền lợi của người vị thành niên.
- 未成年人不得购买烟酒。
Người chưa thành niên không được mua thuốc lá và rượu.
- 保护未成年人是全社会的责任。
Bảo vệ người chưa thành niên là trách nhiệm của toàn xã hội.
Kết hợp thường gặp
- 保护未成年人
bảo vệ người vị thành niên
- 未成年人犯罪
tội phạm vị thành niên
- 未成年人权益
quyền lợi người vị thành niên
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.