Từ vựng tiếng TrungTrợ từ助词Phó từ副词
wèi*bì

Nghĩa tiếng Việt

chưa chắc, không nhất thiết

Âm Hán Việt

vị tất

2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

5 nét

Bộ: (tâm)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Trợ từ助词Phó từ副词

Đứng trước động từ hoặc tính từ để biểu thị sự phỏng đoán không chắc chắn về một sự việc

  • Trợ từ 助词

    Không mang nghĩa riêng, gắn vào câu để đánh dấu ngữ pháp hoặc ngữ khí: 的 / 地 / 得 (kết cấu), 了 / 着 / 过 (thể), 吗 / 呢 / 吧 (nghi vấn, ngữ khí).

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

vị tất

Từng chữ

  • vịchưa
  • tấttất yếu, ắt, nhất định; cần phải

Tầng từ vựng

Trợ từ phủ định nhẹ nhàng – 'không nhất thiết là như vậy'. Dùng để diễn tả sự không chắc chắn hoặc khả năng ngược lại.

Câu ví dụ

  • 这么简单,他未必不会。
  • 便宜的东西未必不好。

Kết hợp thường gặp

  • 未必是
  • 未必能

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.