Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường kết hợp với các danh từ như thi cử, báo cáo để chỉ các hoạt động diễn ra vào cuối kỳ học
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
kỳ mạt
Từng chữ
- 期kỳkỳ; thời kỳ; kỳ hạn; thời hạn
- 末mạtcuối cùng; ngọn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 期末考试马上就要开始了。
Kỳ thi cuối kỳ chuẩn bị bắt đầu rồi.
- 我们要在期末前完成这个报告。
Chúng ta phải hoàn thành bản báo cáo này trước cuối học kỳ.
- 老师在期末给学生写了评语。
Giáo viên đã viết lời nhận xét cho học sinh vào cuối kỳ.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.