Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ là một sự việc, kết quả hoặc cuộc gặp gỡ trong tương lai
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
kỳ đãi
Từng chữ
- 期kỳkỳ; thời kỳ; kỳ hạn; thời hạn
- 待đãiđối xử, tiếp đãi; đợi, chờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTích cực, chỉ mong chờ điều tốt. Khác với 等待 (chờ đợi trung lập).
Câu ví dụ
- 我很期待这次旅行
Tôi rất mong đợi chuyến đi này
- 我们期待你的好消息
Chúng tôi mong tin tốt của bạn
- 不要对他期待太高
Đừng kỳ vọng quá cao vào anh ấy
- 这是值得期待的比赛
Đây là trận đấu đáng mong chờ
Kết hợp thường gặp
- 期待
mong đợi
- 期待值
mức độ kỳ vọng
- 值得期待
đáng mong chờ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.