Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zhāo
xiāng
chǔ

Nghĩa tiếng Việt

sống chung ngày đêm, luôn ở bên nhau

Âm Hán Việt

triều, triêu tịch tương, tướng xứ, xử

4 chữ29 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平1 平1 平3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trăng)

12 nét

Bộ: (buổi tối)

3 nét

Bộ: (mắt)

9 nét

Bộ: (bước đi)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm vị ngữ để miêu tả mối quan hệ thân thiết, gắn bó lâu ngày giữa những người sống hoặc làm việc cùng nhau

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

triều, triêu tịch tương, tướng xứ, xử

Từng chữ

  • triều, triêuchầu vua; triều vua, triều đại
  • tịchbuổi chiều, buổi tối; bóng tối
  • tương, tướngqua lại lẫn nhau; tự mình xem xét
  • xứ, xửnơi, chỗ

Tầng từ vựng

Sống chung gần gũi mỗi ngày.

Câu ví dụ

  • 他们朝夕相处了五年。Tāmen zhāoxīxiāngchǔle wǔ nián. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 朝夕相处地

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.