Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDụng cụ quang học nhìn xa.
Câu ví dụ
- 用望远镜看星星
Dùng kính viễn vọng xem sao
- 这架望远镜很贵
Cái kính viễn vọng này rất đắt
- 天文望远镜
kính viễn vọng thiên văn
Kết hợp thường gặp
- 望远镜
kính viễn vọng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.