Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
wàng*yuǎn*jìng

Nghĩa tiếng Việt

kính viễn vọng

Âm Hán Việt

vọng viễn kính

3 chữ33 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trăng)

11 nét

Bộ: (đi xa)

7 nét

Bộ: (kim loại)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ chỉ đồ vật, thường đi kèm với lượng từ giá hoặc cái

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

vọng viễn kính

Từng chữ

  • vọngtrông ngóng, xem; mong ước; ngày rằm
  • viễnxa xôi
  • kínhgương, kính

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dụng cụ quang học nhìn xa.

Câu ví dụ

  • 用望远镜看星星Yòng wàngyuǎnjìng kàn xīngxing thanh 4

    Dùng kính viễn vọng xem sao

  • 这架望远镜很贵Zhè jià wàngyuǎnjìng hěn guì thanh 4

    Cái kính viễn vọng này rất đắt

  • 天文望远镜tiānwén wàngyuǎnjìng thanh 1

    kính viễn vọng thiên văn

Kết hợp thường gặp

  • 望远镜wàngyuǎnjìng thanh 4

    kính viễn vọng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.