Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ chỉ đồ vật, thường đi kèm với lượng từ giá hoặc cái
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
vọng viễn kính
Từng chữ
- 望vọngtrông ngóng, xem; mong ước; ngày rằm
- 远viễnxa xôi
- 镜kínhgương, kính
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDụng cụ quang học nhìn xa.
Câu ví dụ
- 用望远镜看星星
Dùng kính viễn vọng xem sao
- 这架望远镜很贵
Cái kính viễn vọng này rất đắt
- 天文望远镜
kính viễn vọng thiên văn
Kết hợp thường gặp
- 望远镜
kính viễn vọng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.