Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường đứng trước danh từ để nhấn mạnh số lượng rất nhiều, phong phú và dư dả
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hữu, dựu đích thị
Từng chữ
- 有hữu, dựucó, sỡ hữu
- 的đíchcủa, thuộc về; đúng, chính xác; mục tiêu
- 是thịlà; đúng
Tầng từ vựng
Cụm từ nhấn mạnh sự ẩn dư, thỏa mái. Thường đi sau danh từ: 时间有的是, 人有的是, 钱有的是. Mang sắc thái tự tin, an tâm. Không nên dùng trong văn cảnh trang trọng.
Câu ví dụ
- 时间有的是,别着急。
- 这里有的是好吃的。
Kết hợp thường gặp
- 有的是钱
- 有的是机会
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.