Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ diễn tả người nói nhiều, thẳng thắn nhưng không toan tính, không có ý xấu. Thường dùng để giải bày cho người khác không nên giận.
Câu ví dụ
- 他有口无心,不要介意
Anh ấy nói nhiều nhưng không có ý xấu, đừng để ý
- 她只是有口无心,不是故意的
Cô ấy chỉ thẳng thắn chứ không cố ý
- 虽然他有口无心,但还是伤到了别人
Dù anh ấy vô tư nhưng vẫn làm người khác tổn thương
- 我们要理解他是有口无心
Chúng ta cần hiểu anh ấy chỉ nói nhiều mà không có ý xấu
Kết hợp thường gặp
- 有口无心
nói nhiều không có ý xấu
- 有口无心的人
người thẳng thắn, vô tư
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.