Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Luôn đi kèm với một danh từ hoặc cụm danh từ phía sau làm tân ngữ chịu tác động
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hữu, dựu lợi vu
Từng chữ
- 有hữu, dựucó, sỡ hữu
- 利lợilợi ích, công dụng; sắc, nhọn
- 于vuđi; chưng; so với; lờ mờ
Tầng từ vựng
Cau trú chi su có lợi, thuan lợi cho một đối tuong.
Câu ví dụ
- 有利于健康
Kết hợp thường gặp
- 有利于发展
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.